Mô Hình 5 Forces Là Gì? Phân Tích Mô Hình Kinh Tế 5 Forces

Nội dung

Mô hình 5 Forces của Michael Porter là một trong những công cụ phân tích chiến lược kinh doanh quan trọng nhất hiện nay. Mô hình này giúp doanh nghiệp đánh giá được khả năng cạnh tranh của mình trên thị trường và tìm cách củng cố vị thế, thị phần trên thị trường.

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết hơn về mô hình 5 Forces, những lợi ích và hạn chế mà nó mang lại cho doanh nghiệp cũng như các ví dụ về ứng dụng mô hình trong thực tế. Hãy cùng Terus tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

5 Forces Là Gì? Phân Tích Mô Hình Kinh Tế 5 Forces

I. 5 Forces là gì?

5 Forces được viết tắt của cụm từ Five Competitive Forces – 5 áp lực cạnh tranh hoặc 5 lực lượng cạnh tranh. Đây là yếu tố chúng ta phải phân tích để đánh giá mức độ hấp dẫn của một thị trường hoặc phân khúc thị trường trong một ngành, lĩnh vực cụ thể.

Mô hình 5 Forces này được đề xuất bởi chiến lược gia tài năng Michael Porter. Ông tập trung vào 5 yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và sản xuất của một doanh nghiệp.

Đó là đối thủ cạnh tranh trực tiếp, đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn, mối đe doạ từ các ngành hàng thay thế, sức mạnh đàm phán của khách hàng, sức mạnh đàm phán của nhà cung cấp. Phân tích 5 yếu tố này giúp doanh nghiệp xác định được mức độ hấp dẫn lâu dài của ngành.

Đồng thời, 5 Forces này cũng cho phép hiểu được mức độ cạnh tranh hiện tại của doanh nghiệp. Từ đó, người quản lý xác định được vị trí mong muốn trong tương lai.

II. Mục tiêu của mô hình 5 Forces

Mô hình 5 Forces cạnh tranh được coi là công cụ hữu hiệu để doanh nghiệp đánh giá vị thế của mình trên thị trường kinh doanh và đưa ra định hướng chiến lược cho tương lai nhằm giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn của doanh nghiệp. Mô hình 5 Forces của Michael Porter đáp ứng bốn mục tiêu chính:

  • Tìm hiểu và xác định các đối thủ cạnh tranh trong ngành.
  • Xác định mối quan hệ giữa nhà cung cấp và người tiêu dùng.
  • Xác định các mối đe dọa đối với sự phát triển kinh doanh trong tương lai
  • Xác định rủi ro khi gia nhập thị trường chính thức.

III. Phân tích các yếu tố trong mô hình 5 Forces của Porter

Ví dụ, doanh nghiệp bạn muốn chuyển sang một thị trường, lĩnh vực mới nhưng lại gặp khó khăn về mặt hàng? Mô hình 5 Forces của Porter có thể đưa ra tất cả những vấn đề của các doanh nghiệp.

Để hiểu rõ hơn về 5 Forces, doanh nghiệp cần hiểu 5 Forces đó là gì? Đồng thời, việc phân tích kỹ lưỡng từng yếu tố cũng rất quan trọng.

1. Đối thủ trong cùng ngành

Ngành, lĩnh vực nào cũng có đối thủ cạnh tranh trực tiếp. Mức độ cạnh tranh được thể hiện qua số lượng, chất lượng sản phẩm, giá cả, chương trình quảng cáo, thị phần, chi phí chuyển đổi...

Đôi khi, ở ngành hàng hoặc thị trường có quy mô nhỏ, các doanh nghiệp lớn thường có nhiều lợi thế cạnh tranh hơn. Khi đó, sự cạnh tranh có thể “biến hóa” thành thế độc quyền của một vài doanh nghiệp lớn. Trong trường hợp này, các doanh nghiệp khác sẽ rất khó tăng cường sức mạnh hoặc giành lại thị phần.

Mọi doanh nghiệp đều muốn có lợi thế cạnh tranh vượt trội so với các đối thủ cạnh tranh. Mục tiêu cuối cùng là giành được nhiều thị phần hơn.

Do đó, 5 Forces tập trung vào cùng một yếu tố cạnh tranh công nghiệp. Cạnh tranh càng thấp thì tiềm năng phát triển của doanh nghiệp trên thị trường kinh doanh càng lớn. Ngược lại, cạnh tranh càng gay gắt thì doanh nghiệp càng khó đạt được kết quả như mong muốn.

2. Đối thủ tiềm năng

Ngoài các đối thủ cạnh tranh trực tiếp, lợi ích kinh doanh cũng có thể bị đe dọa bởi các đối thủ hoạt động trong ngành khác. Mặc dù họ chưa tham gia nhiều vào lĩnh vực này nhưng điều này có thể thay đổi trong tương lai.

Đây là lý do tại sao các doanh nghiệp cần có lộ trình chiến lược phát triển dài hạn. Để tránh sự đe dọa của các đối thủ mới, bạn phải tạo dựng được danh tiếng trên thị trường và luôn mở rộng cơ sở khách hàng của mình.

Mức độ cạnh tranh phụ thuộc vào nguy cơ thâm nhập của các đối thủ tiềm năng. Rủi ro này phần lớn là do các rào cản gia nhập thị trường hay còn gọi là rào cản nhập ngành. Điều này có thể được nhìn thấy qua phản ứng của các đối thủ cạnh tranh hiện tại.

3. Mối đe dọa của sản phẩm thay thế

Một số ngành hàng cung cấp sản phẩm mới với lợi ích đa dạng và có tiềm năng thay thế cho sản phẩm hiện tại. Chúng dễ dàng trở thành đối thủ cạnh tranh lớn đối với các doanh nghiệp vì những lý do sau:

Ngành hàng cung cấp sản phẩm thay thế dễ dàng thu hút những khách hàng thích trải nghiệm mới và có mức độ trung thành thấp.

Ngay khi có một sản phẩm hiện đại hơn, họ sẽ nhanh chóng quên đi sản phẩm của bạn. Vì vậy, nếu một doanh nghiệp vẫn đang sử dụng công nghệ lạc hậu, lạc hậu thì cần phải cải tiến ngay lập tức.

Sự xuất hiện của công nghệ sản xuất mới cũng đồng nghĩa với việc thay đổi thiết kế và chức năng của sản phẩm để trở nên tiện lợi và đa năng hơn. Điều này sẽ khiến nhiều doanh nghiệp truyền thống biến mất. Theo xu hướng hiện nay, khách hàng luôn ưa chuộng những cải tiến phù hợp với mức giá thấp hơn.

Quảng bá sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp như một giải pháp tạm thời không thể thay thế được một chiến lược tiếp thị dài hạn, thứ mà giúp các doanh nghiệp tồn tại lâu hơn và thành công hơn trên thị trường.

4. Sức mạnh đàm phán của khách hàng

Tất cả các ngành đều cần người mua. Người mua ở đây có nghĩa là người dùng cuối, nhà phân phối hoặc người mua công nghiệp. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định số phận của toàn bộ doanh nghiệp.

Tuy nhiên, người mua thường muốn hoặc buộc doanh nghiệp phải hạ giá. Ngoài ra, họ cũng bày tỏ nhu cầu tìm kiếm những dịch vụ có chất lượng cao hơn. Ngày nay, người mua cũng được coi là mối đe dọa cạnh tranh.

Ngoài ra, người mua có thể dễ dàng ép các doanh nghiệp bằng cách sáp nhập với nhau. Họ mua với số lượng lớn để đạt được mức giá thấp hơn so với các cửa hàng bán lẻ.

Họ chắc chắn có quyền lựa chọn những nhà cung cấp rẻ hơn và tốt hơn từ các thị trường lớn. Ngày nay ngay cả bản thân các nhà cung cấp cũng phải cạnh tranh với nhau.

5. Khả năng đàm phán của nhà cung cấp

Giá nguyên liệu đầu vào của nhà cung cấp có ảnh hưởng lớn đến giá bán và lợi nhuận, thu nhập của doanh nghiệp. Do đó, một nhà cung cấp có thể tăng giá và nhân giá vốn hàng bán.

Đồng thời, doanh nghiệp không thể tự động tăng giảm giá bán một cách tùy tiện mà buộc phải chấp nhận lợi nhuận thấp hơn. Điều này cũng dần trở thành mối đe dọa cạnh tranh của các doanh nghiệp.

IV. Lợi ích của 5 Forces là gì?

Trong quá trình đánh giá sức hấp dẫn của ngành và vị thế cạnh tranh của bản thân, các doanh nghiệp nhận được nhiều lợi ích từ mô hình 5 lực lượng cạnh tranh, còn được gọi là mô hình 5 Forces. Một số lợi ích chính bao gồm:

1. Đánh giá khách quan điểm mạnh của doanh nghiệp

Khả năng tự đánh giá cho phép doanh nghiệp hiểu được điểm mạnh và điểm yếu của mình. Từ đó, ban lãnh đạo đưa ra chiến lược khắc phục điểm yếu, phát huy điểm mạnh, khai thác hiệu quả các cơ hội thị trường.

2. Mang đến cho doanh nghiệp cái nhìn tổng quan hơn

Thị trường sản phẩm rất phong phú và luôn thay đổi, với nhiều đối thủ cạnh tranh mới và cũ. Ngày nay, các doanh nghiệp cần có cái nhìn toàn diện về thị trường để có những chiến dịch phát triển phù hợp.

3. Xác định rủi ro và giải quyết nhanh chóng

Những doanh nghiệp không hiểu rõ tình hình thị trường và sự phát triển của đối thủ cạnh tranh sẽ dễ dàng bị loại bỏ. Vì vậy, việc áp dụng 5 Forces giúp doanh nghiệp nhìn thấy được những áp lực từ bên ngoài. Chúng ảnh hưởng như thế nào đến sự tồn tại và phát triển sản phẩm của doanh nghiệp chúng ta?

4. Xác định thị trường tiềm năng

Mô hình 5 Forces giúp doanh nghiệp xem xét các cơ hội thâm nhập thị trường mới. Dựa trên những thông tin quan trọng này, doanh nghiệp sẽ đưa ra những quyết định chiến lược chính xác nhất.

5. Phân tích đối thủ cạnh tranh

Mô hình 5 Forces giúp doanh nghiệp đánh giá đối thủ cạnh tranh và các yếu tố ảnh hưởng đến cạnh tranh trên thị trường. Phân tích này giúp các công ty xác định điểm mạnh và điểm yếu của đối thủ cạnh tranh và từ đó tìm ra cơ hội để duy trì hoặc tăng thị phần.

6. Giúp tăng tính cạnh tranh

Bằng cách phân tích sức mạnh thương mại giữa nhà cung cấp, khách hàng và đối thủ cạnh tranh, các công ty có thể tìm ra cách nâng cao khả năng cạnh tranh của mình. Ví dụ: tìm kiếm cơ hội đa dạng hóa nguồn cung cấp, nâng cao chất lượng sản phẩm/dịch vụ hoặc giảm giá để thu hút khách hàng.

7. Tăng tính sáng tạo và đổi mới

Bằng cách phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến cạnh tranh trong lĩnh vực, công ty có thể tìm thấy cơ hội đổi mới và phát triển sản phẩm/dịch vụ mới để tạo lợi thế cạnh tranh. Sự đổi mới này giúp công ty cải tiến sản phẩm/dịch vụ và tăng tính sáng tạo giúp cạnh tranh tốt hơn trên thị trường.

V. Nhược điểm của mô hình 5 Forces

Mặc dù có nhiều lợi ích, mô hình 5 Forces có một số hạn chế mà các công ty phải lưu ý khi sử dụng nó:

1. Động lực thay đổi

Mô hình 5 Forces dựa trên giả định rằng các yếu tố cạnh tranh và thị trường công nghiệp ổn định và không thay đổi. Nhưng trên thực tế, những yếu tố này có thể thay đổi nhanh chóng do tiến bộ công nghệ, thay đổi xu hướng tiêu dùng và các yếu tố kinh tế xã hội khác.

Do đó, mô hình này có thể không đáp ứng đầy đủ trước sự biến động và không chắc chắn của thị trường kinh doanh hiện đại.

2. Thiếu sự tập trung vào khách hàng

Mặc dù mô hình này bao gồm quyền lực của khách hàng nhưng nó vẫn không đảm bảo sự tập trung rõ ràng vào khách hàng và nhu cầu của họ.

Trên thực tế, khách hàng là yếu tố quan trọng trong sự thành công của công ty và việc hiểu rõ hơn về nhu cầu, mong muốn và hành vi của khách hàng có thể giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh.

3. Ít chú ý đến các yếu tố kỹ thuật

Mô hình 5 Forces tập trung chủ yếu vào các yếu tố cạnh tranh của doanh nghiệp, chẳng hạn như giá cả, tốc độ tăng trưởng của ngành và khả năng thương lượng.

Nó không đề cập đến các yếu tố kỹ thuật và đổi mới công nghệ, nhưng trong thị trường kinh doanh hiện đại, những yếu tố này có thể có tác động đáng kể đến mức độ cạnh tranh của các doanh nghiệp với nhau.

4. Khó khăn trong việc xác định và định lượng các yếu tố

Mô hình này yêu cầu đánh giá và định lượng các yếu tố cạnh tranh như sức bán, sức mạnh khách hàng và mối đe dọa của sản phẩm thay thế. Tuy nhiên, việc đo lường và xác định chính xác các yếu tố này có thể khá khó khăn và đòi hỏi nhiều nguồn lực cũng như thông tin.

5. Thiếu phân tích đa chiều

Mô hình 5 Forces tập trung chủ yếu vào cạnh tranh ngang hàng và theo ngành cụ thể, bỏ qua các yếu tố quan trọng khác như sự tương tác giữa các công ty trong cùng ngành và vai trò của các liên kết liên kết. Phân tích đa chiều và khám phá các mối quan hệ này có thể cung cấp sự hiểu biết sâu sắc hơn về môi trường cạnh tranh.

Mặc dù có những hạn chế, mô hình 5 Forces vẫn là một công cụ hữu ích để ước tính giá cả và hiểu rõ sự cạnh tranh trong ngành. Tuy nhiên, nó nên được sử dụng cùng với các phương pháp phân tích khác và phù hợp với tình hình cụ thể của từng công ty.

VI. Thách thức nào cho mô hình 5 Forces của Porter?

Như đã đề cập ở trên, ngoài việc vận dụng linh hoạt mô hình 5 Forces, doanh nghiệp vẫn cần chú ý đến một số thách thức cũng như những hạn chế liên quan:

  • Tính thức thời: Mô hình này chỉ mang tính biểu thị, chỉ đúng với một đối tượng kinh doanh cụ thể cùng một lúc. Ngoài ra, mô hình này cũng ra đời từ năm 1979 nên tính ứng dụng của nó cũng một phần giảm đi đôi chút.
  • Phù hợp thị trường tiêu chuẩn: mô hình phù hợp với những thị trường có cấu trúc đơn giản, trong khi ngày nay công ty phải đánh giá nhiều yếu tố hơn như: phân khúc, thị trường, nhóm sản phẩm lớn,... thay vì chú ý đến 5 yếu tố trong mô hình này.

VII. So sánh mô hình 5 Forces và PEST

Mô hình 5 Forces và mô hình PEST là hai công cụ phân tích chiến lược được sử dụng để đánh giá môi trường kinh doanh. Dưới đây là so sánh giữa hai mô hình:

1. Phạm vi phân tích

Mô hình 5 Forces tập trung vào cạnh tranh trong ngành và xem xét ảnh hưởng của các yếu tố như người bán, khách hàng, sản phẩm thay thế và rào cản gia nhập. Nó giúp các công ty hiểu và đánh giá sự cạnh tranh trong ngành và tạo ra lợi thế cạnh tranh.

Mô hình PEST tập trung vào môi trường bên ngoài của công ty và tính đến các yếu tố xã hội, kinh tế, chính trị và công nghiệp, công nghệ và môi trường quan trọng. Nó giúp các công ty hiểu và đánh giá các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến các quyết định chiến lược và kinh doanh.

2. Góc nhìn

5 Forces triển vọng tập trung vào mức độ cạnh tranh trong một ngành và tác động của các yếu tố cạnh tranh lên doanh nghiệp. Nó giúp các công ty nhìn thấy môi trường cạnh tranh trong ngành của họ.

Mô hình PEST tập trung vào các yếu tố bên ngoài công ty và tác động của chúng đối với công ty. Nó giúp các công ty nhìn nhận môi trường một cách rộng hơn, bao gồm các yếu tố xã hội, kinh tế, chính trị, công nghệ và môi trường.

3. Khía cạnh thời gian

5 Forces tập trung vào tình hình cạnh tranh hiện tại của ngành. Nó giúp các công ty hiểu và đánh giá tình hình cạnh tranh hiện tại và tạo ra các chiến lược phù hợp.

Mô hình PEST tập trung vào các yếu tố có thể ảnh hưởng đến tương lai. Nó giúp các công ty nhìn nhận xu hướng, những thay đổi và những thay đổi có thể xảy ra trong môi trường kinh doanh trong tương lai.

Tóm lại, mô hình 5 Forces tập trung vào cạnh tranh trong ngành và tác động của các yếu tố cạnh tranh đến hoạt động kinh doanh, trong khi mô hình PEST tập trung vào các yếu tố bên ngoài, tác động của các yếu tố thương mại và xã hội, kinh tế, chính trị, công nghệ và môi trường.

Cả hai mô hình đều cung cấp thông tin quan trọng để hiểu và đánh giá môi trường kinh doanh và có thể được sử dụng cùng nhau để tạo ra cái nhìn toàn diện hơn về chiến lược kinh doanh.

Ngoài ra, mô hình SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) cũng là một mô hình phân tích chiến lược phổ biến khác cũng đề cập đến môi trường kinh doanh và các cơ hội chiến lược.

Mô hình này tập trung vào việc xác định điểm mạnh, điểm yếu cũng như cơ hội và mối đe dọa của công ty từ môi trường bên ngoài.

Bạn có thể tham khảo bài viết cụ thể về các mô hình như SWOT, PEST, PESTEL qua các bài viết dưới Terus:

VIII. Ví dụ về mô hình 5 Forces

1. Cạnh tranh trong ngành Coca-Cola

Hai “tay chơi” chính trong ngành công nghiệp giải khát là Coca-Cola và Pepsi. Sức mạnh cạnh tranh của ngành chỉ tập trung vào hai thương hiệu này, ngoài ra còn có một số thương hiệu nhỏ khác nhưng không gây ra mối đe dọa cạnh tranh lớn.

Coca-Cola và Pepsi có cùng quy mô và có các sản phẩm cũng như chiến lược tương tự nhau. Sự khác biệt giữa hai thương hiệu cũng rất nhỏ. Chính vì vậy mà sự cạnh tranh về giá và thị phần của giữa hai thương hiệu rất khốc liệt.

2. Các đối thủ cạnh tranh tiềm năng của Coca Cola

Có một số yếu tố trong ngành đồ uống ngăn cản các thương hiệu mới gia nhập thị trường. Đầu tiên, việc phát triển thương hiệu trong thời gian ngắn là điều không thể. Từ sản xuất đến phân phối đều cần có sự đầu tư lớn. Để bắt đầu thâm nhập thị trường, các thương hiệu địa phương có thể bắt đầu ở quy mô nhỏ hơn.

Đồng thời, chi phí đầu tư cho tiếp thị và tuyển dụng nhân viên chất lượng cao cũng rất cao. Thứ hai, ngoài sự phức tạp về chi phí đầu tư, các đối thủ cạnh tranh cũng phải tính đến thời gian cần thiết để xây dựng lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu của mình.

3. Khả năng thương lượng của nhà cung cấp liên quan đến Coca Cola

Sức mạnh của nhà cung cấp trong trường hợp này rất yếu. Bởi vì Coca-Cola có thể dễ dàng chuyển từ nhà cung cấp này sang nhà cung cấp khác nhưng không nhà cung cấp nào có thể từ bỏ Coca-Cola. Điều này có thể gây tổn thất cho bất kỳ nhà cung cấp nào. Điều đó có thể dẫn đến tổn thất cho bất kỳ nhà cung cấp nào. Các yếu tố chính về sức mạnh của nhà cung ứng như sau:

  • Có rất nhiều nhà cung cấp.
  • Chi phí chuyển đổi nhà cung cấp của Coca Cola không quá cao.

4. Quyền thương lượng của khách hàng Coca-Cola

Trong trường hợp của Coca-Cola, quyền lực của khách hàng là không quá cao, hay có thể xem là thấp. Khách hàng cá nhân thường mua sản phẩm với số lượng nhỏ và không tập trung vào một khu vực thị trường cụ thể nào.

Ngoài ra, khách hàng của Coca-Cola không nhạy cảm về giá. Quyền lực của khách hàng chỉ được thể hiện khi họ mua sản phẩm với số lượng lớn.

5. Mối đe dọa từ các sản phẩm thay thế Coca-Cola

Sản phẩm thay thế chính của các sản phẩm Coca Cola là đồ uống được sản xuất bởi Pepsi, nước ép trái cây và các loại đồ uống nóng và lạnh khác. Số lượng sản phẩm thay thế của Coca Cola rất cao. Có một số loại nước ép và các loại đồ uống nóng và lạnh khác trên thị trường. Chi phí chuyển đổi thấp cho khách hàng. Ngoài ra, chất lượng của các sản phẩm thay thế nói chung cũng tốt. Vì vậy, dựa trên những yếu tố này, mối đe dọa từ các sản phẩm thay thế là rất mạnh.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về 2 ông lớn trong ngành công nghiệp giải khát này, bạn có thể tham khảo bài viết dưới đây của Terus:

IX. Tổng kết

Bài viết là các thông tin về 5 Forces và phân tích mô hình kinh tế 5 Forces mà Terus muốn gửi đến cho quý đơn vị đang hợp tác đến Terus và bạn bè doanh nghiệp của Terus.

Hi vọng bài viết có thể giúp ích được cho bạn, cảm ơn bạn đã đọc hết bài viết.

Nếu bạn có bất cứ yêu cầu gì về Terus có thể liên hệ Terus tại đây nhé!

Theo dõi Terus tại:

  1. Facebook
  2. Instagram
  3. Pinterest
  4. Behance
  5. Twitter/X

FAQ - Giải đáp các thắc mắc về 5 Forces

1. Mô hình 5 Forces là gì?

Mô hình 5 Forces là một công cụ phân tích kinh doanh được sử dụng để đánh giá sức hấp dẫn của một ngành và vị thế cạnh tranh của một công ty trong ngành đó. Mô hình được phát triển bởi Michael Porter, giáo sư Harvard Business School, và được công bố lần đầu tiên vào năm 1980.

2. Làm thế nào để xác định mức độ cạnh tranh của một ngành?

Mức độ cạnh tranh của một ngành có thể được đánh giá dựa trên một số yếu tố, bao gồm:

  • Số lượng đối thủ cạnh tranh: Số lượng công ty đang hoạt động trong ngành càng nhiều thì mức độ cạnh tranh càng cao.
  • Sự tập trung của ngành: Mức độ tập trung của ngành càng cao (nghĩa là có một vài công ty lớn chi phối thị trường) thì mức độ cạnh tranh càng thấp.
  • Rào cản gia nhập: Rào cản gia nhập ngành càng cao (ví dụ như yêu cầu vốn cao, công nghệ độc quyền) thì mức độ cạnh tranh càng thấp.
  • Sản phẩm thay thế: Mức độ đe dọa từ các sản phẩm thay thế càng cao thì mức độ cạnh tranh càng cao.
  • Chi phí cố định: Tỷ lệ chi phí cố định cao so với chi phí biến đổi sẽ khiến doanh nghiệp dễ bị tổn thương bởi sự cạnh tranh về giá cả.

3. Mô hình 5 Forces có thể được sử dụng để đánh giá các quyết định kinh doanh cụ thể như thế nào?

Mô hình 5 Forces có thể được sử dụng để đánh giá các quyết định kinh doanh cụ thể như ra mắt sản phẩm mới, thâm nhập thị trường mới hoặc mua lại công ty. Ví dụ, một công ty có thể sử dụng mô hình này để đánh giá mức độ cạnh tranh của thị trường cho sản phẩm mới, xác định các rào cản gia nhập thị trường mới hoặc đánh giá giá trị của một công ty mục tiêu mua lại.

Liên hệ với TERUS bằng cách điền thông tin và gửi về cho chúng tôi

Bài viết liên quan