fbpx

Vốn Lưu Động Là Gì? Công Thức Tính Và Phương Pháp Quản Lý Vốn Lưu Động

Nội dung

Một trong những yếu tố quan trọng đối với sự phát triển của một doanh nghiệp là vốn lưu động. Do đó, quản lý vốn lưu động cần được thực hiện chặt chẽ để doanh nghiệp có thể kiếm được nhiều lợi nhuận và đồng thời giảm thiểu rủi ro.

Tóm lại, vốn lưu động là gì? Cấu trúc và thành phần của vốn lưu động là gì? Làm thế nào để hiệu quả quản lý vốn lưu động? Tìm hiểu thêm về điều này trong bài viết tiếp theo của Terus.

Vốn lưu động là gì? Công thức tính và phương pháp quản lý vốn lưu động
Vốn lưu động là gì? Công thức tính và phương pháp quản lý vốn lưu động

I. Giới thiệu chung về vốn lưu động là gì?

1. Định nghĩa vốn lưu động là gì

Khả năng thanh toán ngắn hạn của một công ty có thể được đánh giá bằng cách sử dụng chỉ số tài chính được gọi là vốn lưu động.

Chỉ số này đánh giá khả năng của công ty trong việc chi trả các khoản phải trả ngắn hạn và trả nợ bằng tài sản lưu động.

2. Vai trò của vốn lưu động trong kinh doanh

Đảm bảo thanh toán ngắn hạn

Các doanh nghiệp có thể sử dụng vốn lưu động để đáp ứng nhu cầu thanh toán ngắn hạn của họ, chẳng hạn như trả lương cho nhân viên, thanh toán các khoản phải thu và các khoản nợ khác.

Thanh toán ngắn hạn là cần thiết để giữ được uy tín và sự tin tưởng của các đối tác và đảm bảo rằng công ty vẫn hoạt động tốt.

Tăng cường khả năng đầu tư

Các công ty có thể đầu tư nhanh chóng và hiệu quả vào các dự án mới bằng cách sử dụng vốn lưu động, một nguồn tài chính linh hoạt.

Nếu công ty có đủ vốn lưu động, họ có thể sử dụng nó để mua nguyên vật liệu, trang thiết bị, trả lương cho nhân viên hoặc quảng bá sản phẩm của họ nhanh chóng và hiệu quả.

Đảm bảo sự phát triển bền vững

Vốn lưu động là rất quan trọng để giúp một công ty hoạt động tốt và phát triển trong dài hạn.

Doanh nghiệp có đủ vốn lưu động sẽ có khả năng tài chính để đối phó với những rủi ro ngoài dự kiến, tăng cường quy trình sản xuất, sửa chữa hư hỏng nhanh chóng và đầu tư vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. Điều này sẽ củng cố vị thế của doanh nghiệp.

II. Các thành phần của vốn lưu động là gì?

1. Tiền và các khoản tương đương tiền

  • Tiền: bao gồm tiền đang chuyển, tiền gửi ngân hàng và tiền mặt tại quỹ.
  • Tương đương tiền là những khoản đầu tư ngắn hạn có thời hạn thu hồi hoặc đáo hạn không quá ba tháng kể từ ngày đầu tư, có khả năng chuyển đổi dễ dàng thành một số tiền nhất định và không có rủi ro chuyển đổi kể từ ngày mua.

2. Đầu tư tài chính ngắn hạn

  • Không bao gồm các khoản đầu tư ngắn hạn được coi là tương đương tiền nếu chúng có thời hạn thu hồi vốn dưới một năm hoặc trong một chu kỳ sản xuất kinh doanh.
  • Bao gồm: tiền gửi ngắn hạn, chứng khoán kinh doanh, đầu tư nắm giữ trong vòng 12 tháng.

3. Các khoản phải thu ngắn hạn

  • Là tài sản của công ty đang bị các bên khác chiếm dụng tại thời điểm lập báo cáo và sẽ được trả lại trong vòng 12 tháng hoặc một chu kỳ kinh doanh thông thường.
  • Bao gồm các khoản phải thu nội bộ, phải thu khách hàng, trả trước người bán, tạm ứng cho người lao động, v.v.

4. Hàng tồn kho

  • Là tài sản có thể được lưu kho và có thể được bán trong kỳ sản xuất kinh doanh. Nó bao gồm các sản phẩm, hàng hóa và hàng gửi bán.
  • Đang trong quá trình sản xuất kinh doanh dở dang: bán thành phẩm, chi phí dở dang.
  • Vật liệu và công cụ được sử dụng trong quá trình sản xuất

III. Công thức tính vốn lưu động và ý nghĩa chỉ số vốn lưu động

1. Công thức vốn lưu động trong doanh nghiệp

Vốn lưu động = Tài sản lưu động – Nợ ngắn hạn

Công ty ABC có nợ ngắn hạn 50.000 USD và tài sản lưu động 100.000 USD. Khi sử dụng công thức, vốn lưu động được tính bằng 100.000 USD trừ 50.000 USD, tức là 50.000 USD. Do đó, vốn lưu động của ABC là 50.000 USD.

2. Ý nghĩa của chỉ số vốn lưu động là gì?

Vốn lưu động dương có nghĩa là tài sản hiện tại của doanh nghiệp lớn hơn nợ ngắn hạn. Nếu tất cả các tài sản hiện tại được bán để trả khoản nợ này, công ty sẽ có đủ tiền để trang trải các khoản nợ ngắn hạn và sẽ có tiền mặt dư.

Nếu chỉ số vốn lưu động âm, điều đó có nghĩa là tài sản hiện tại của công ty không đủ để trả nợ. Công ty có nguồn lực ngắn hạn ít hơn nợ ngắn hạn.

Vốn lưu động âm là một cảnh báo về sức khỏe kinh doanh kém trong ngắn hạn, tính thanh khoản thấp và các vấn đề có thể xảy ra khi thanh toán nợ khi đến hạn.

IV. Phương pháp quản lý vốn lưu động hiệu quả

Quản lý vốn lưu động là một phần quan trọng của quản lý tài chính của một doanh nghiệp. Quản lý vốn lưu động nhằm mục đích tối đa hóa lợi nhuận và rủi ro đồng thời duy trì sự linh hoạt của các tài sản lưu động.

Quản lý vốn lưu động đòi hỏi phải đánh giá và dự đoán nhu cầu tài chính của công ty và sử dụng các công cụ tài chính để quản lý tài sản một cách hiệu quả.

Tập trung quá nhiều vào vốn lưu động có thể khiến họ bỏ lỡ các cơ hội đầu tư lâu dài và gặp phải rủi ro khi sử dụng các tài sản lưu động.

Ngược lại, họ có thể gặp khó khăn trong việc đáp ứng các nhu cầu tài chính ngắn hạn nếu quá tập trung vào đầu tư lâu dài. Các phương pháp sau đây để quản lý vốn lưu động hiệu quả cho doanh nghiệp:

1. Quản lý quỹ vốn lưu động

Doanh nghiệp phải xác định mức độ an toàn của quỹ vốn lưu động của họ khi quản lý quỹ vốn lưu động. Mức độ này phải được sử dụng để đảm bảo rằng công ty có đủ tiền để thanh toán các khoản chi phí ngắn hạn cũng như các khoản phải thu.

Doanh nghiệp cần xây dựng một kế hoạch chi tiết cho việc sử dụng quỹ vốn lưu động trong quá trình quản lý quỹ vốn lưu động.

Các chi phí cần phải trả, mức độ ưu tiên của các chi phí và thời gian dự kiến để hoàn tất phải được nêu rõ trong kế hoạch này.

Để đảm bảo rằng quỹ vốn lưu động luôn được duy trì ở mức a toàn, doanh nghiệp cũng phải đưa ra một kế hoạch tài chính chi tiết.

Mức độ tài trợ ngoại tệ, vốn chủ sở hữu, vốn vay ngắn hạn và các nguồn tài trợ khác cần được định rõ trong kế hoạch này.

2. Tối ưu hoá chu trình tiền mặt

Quản lý vốn lưu động không chỉ tập trung vào việc tăng cường nguồn vốn mà còn phải tối ưu hóa quá trình thu chi tiền mặt để đảm bảo rằng các hoạt động kinh doanh được thực hiện một cách hiệu quả.

Tối ưu hóa chu trình tiền mặt giúp các công ty giảm chi phí vận hành, tiết kiệm thời gian, tăng hiệu quả hoạt động và đặc biệt là giảm nguy cơ mất tài sản do chi đột xuất.

3. Đưa ra các chiến lược tài chính hợp lý

Để đáp ứng nhu cầu vốn của công ty và tối đa hóa lợi nhuận, các nhà quản lý vốn lưu động phải đưa ra các chiến lược tài chính hợp lý.

Tăng cường nguồn vốn, tối ưu hóa việc sử dụng vốn, tăng tốc chu kỳ thu hồi vốn và thúc đẩy các hoạt động kinh doanh sinh lời như bán tài sản, tái cấu trúc doanh nghiệp và hợp tác đầu tư với các đối tác đáng tin cậy là một số ví dụ về các chiến lược tài chính hợp lý.

4. Đưa ra dự báo và kế hoạch tài chính

Dự báo và kế hoạch tài chính là một phần quan trọng của việc quản lý vốn lưu động. Dự báo và kế hoạch tài chính giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định tài chính hợp lý như tăng vốn đầu tư, giảm chi phí, chi trả nợ đúng hạn, tăng hoạt động kinh doanh và lập kế hoạch tài trợ trong tương lai.

5. Đo lường hiệu quả quản lý vốn lưu động

Quá trình đánh giá hiệu quả quản lý vốn lưu động của một doanh nghiệp được gọi là đo lường hiệu quả. Một số phương pháp khác nhau có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả quản lý vốn lưu động, tùy thuộc vào mục đích đánh giá và đặc điểm của công ty.

Đây là một số phương pháp để đánh giá hiệu quả quản lý vốn lưu động:

  • Chỉ số vòng quay vốn lưu động (Current Ratio): Chỉ số này cho thấy khả năng thanh toán ngắn hạn của công ty. Nó được tính bằng chia tổng giá trị các nợ phải trả ngắn hạn cho tổng giá trị các tài sản lưu động. Các công ty có khả năng thanh toán ngắn hạn tốt hơn khi họ có chỉ số vòng quay vốn cao hơn.
  • Chỉ số chu kỳ chi trả (Payable Turnover): Chỉ số này được tính bằng chia tổng giá trị các khoản nợ phải trả cho tổng giá trị các chi phí phải trả để hiển thị tần suất chi trả các khoản nợ phải trả của công ty. Doanh nghiệp chi trả các khoản nợ phải trả nhanh hơn với chỉ số chu kỳ chi trả thấp hơn.
  • Chỉ số vòng quay hàng tồn kho (Inventory Turnover): Chỉ số này được tính bằng cách chia tổng giá trị hàng tồn kho cho chi phí hàng bán và cho thấy tần suất xuất nhập kho của công ty. Chỉ số vòng quay hàng tồn kho tương ứng với tốc độ xuất nhập kho của công ty.
  • Chỉ số giá trị gia tăng trên một đồng vốn lưu động (Return on Investment – ROI): Chỉ số này được tạo ra bằng cách chia giá trị vốn lưu động cho lợi nhuận trước thuế.

V. Tổng kết

Bài viết là các thông tin về vốn lưu động và công thức tính và phương pháp quản lý vốn mà Terus muốn gửi đến cho quý đơn vị đang hợp tác đến Terus và bạn bè doanh nghiệp của Terus.

Hi vọng bài viết có thể giúp ích được cho bạn hiểu rõ hơn về sơ đồ tư duy, lợi ích và cách sử dụng công cụ tuyệt vời này trong công việc, học tập và đời sống, cảm ơn bạn đã đọc hết bài viết.

Nếu bạn có bất cứ yêu cầu gì về Terus có thể liên hệ Terus tại đây nhé!

Theo dõi Terus tại:

FAQ - Giải đáp các thắc mắc liên quan đến Vốn lưu động

1. Vốn lưu động là gì?

Vốn lưu động đề cập đến số vốn hoặc vốn mà một công ty có sẵn để trang trải chi phí hoạt động hàng ngày và các khoản nợ ngắn hạn. Nó thể hiện sự khác biệt giữa tài sản hiện tại của công ty (chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu và hàng tồn kho) và các khoản nợ ngắn hạn của công ty (chẳng hạn như các khoản phải trả và nợ ngắn hạn). Vốn lưu động là thước đo tính thanh khoản của công ty và khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn của công ty.

2. Vốn lưu động được tính như thế nào?

Vốn lưu động được tính bằng cách trừ đi các khoản nợ ngắn hạn của công ty khỏi tài sản hiện tại. Công thức tính vốn lưu động như sau:

Vốn lưu động = Tài sản lưu động - Nợ ngắn hạn

Tài sản hiện tại thường bao gồm tiền mặt, chứng khoán có thể bán được, các khoản phải thu và hàng tồn kho. Nợ ngắn hạn thường bao gồm các khoản phải trả, các khoản vay ngắn hạn và các nghĩa vụ khác đến hạn trong vòng một năm.

3. Quản lý vốn lưu động là gì?

Quản lý vốn lưu động đề cập đến các chiến lược và thực tiễn được một công ty sử dụng để quản lý hiệu quả tài sản và nợ hiện tại của mình với mục tiêu đảm bảo hoạt động trơn tru và ổn định tài chính. Nó liên quan đến việc duy trì mức vốn lưu động tối ưu để đáp ứng yêu cầu hoạt động đồng thời giảm thiểu rủi ro về các vấn đề về dòng tiền hoặc vốn bị ràng buộc quá mức.

4. Các phương pháp được sử dụng trong quản lý vốn lưu động là gì?

Nhiều phương pháp khác nhau được sử dụng trong quản lý vốn lưu động để duy trì sự cân bằng hiệu quả giữa tài sản ngắn hạn và nợ phải trả. Một số phương pháp phổ biến bao gồm:

  • Dự báo dòng tiền: Dự báo và giám sát dòng tiền vào và dòng tiền ra để đảm bảo đủ thanh khoản và lập kế hoạch cho mọi thiếu hụt tiềm ẩn.
  • Quản lý hàng tồn kho: Thực hiện các kỹ thuật kiểm soát hàng tồn kho để tối ưu hóa mức tồn kho, giảm thiểu chi phí lưu kho và ngăn ngừa tình trạng hết hàng hoặc tồn kho quá mức.
  • Quản lý khoản phải thu: Quản lý hiệu quả các khoản phải thu bằng cách thực hiện chính sách tín dụng, giám sát các điều khoản thanh toán và chủ động theo dõi các hóa đơn chưa thanh toán để giảm thiểu rủi ro nợ khó đòi và cải thiện dòng tiền.
  • Quản lý khoản phải trả: Quản lý các khoản phải trả bằng cách đàm phán các điều khoản thanh toán có lợi với nhà cung cấp, tận dụng chiết khấu thanh toán sớm và tối ưu hóa lịch thanh toán để duy trì mối quan hệ tích cực với nhà cung cấp đồng thời tiết kiệm tiền mặt.
  • Tài trợ vốn lưu động: Sử dụng các phương án tài trợ thích hợp, chẳng hạn như các khoản vay ngắn hạn hoặc hạn mức tín dụng, để thu hẹp mọi khoảng trống tạm thời về vốn lưu động hoặc yêu cầu cấp vốn hoạt động.

5. Tại sao quản lý vốn lưu động hiệu quả lại quan trọng đối với doanh nghiệp?

Quản lý vốn lưu động hiệu quả là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp vì nhiều lý do:

  • Thanh khoản và dòng tiền: Nó đảm bảo rằng một công ty có đủ thanh khoản để đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn và duy trì hoạt động trơn tru mà không gặp phải những hạn chế về dòng tiền.
  • Hiệu quả hoạt động: Quản lý vốn lưu động phù hợp giúp tối ưu hóa mức tồn kho, giảm tồn kho và hợp lý hóa các quy trình tài khoản phải thu và phải trả, nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể.
  • Khả năng sinh lời: Bằng cách quản lý hiệu quả vốn lưu động, các công ty có thể giảm chi phí tài chính, giảm thiểu tiền mặt nhàn rỗi và phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn, dẫn đến cải thiện lợi nhuận.
  • Uy tín tín dụng và các mối quan hệ: Duy trì mức vốn lưu động lành mạnh sẽ nâng cao uy tín tín dụng của công ty, cải thiện khả năng đàm phán các điều khoản có lợi với nhà cung cấp, người cho vay và các bên liên quan khác.
  • Tăng trưởng kinh doanh: Quản lý vốn lưu động hiệu quả mang lại nền tảng vững chắc cho tăng trưởng kinh doanh bằng cách đảm bảo có sẵn vốn để đầu tư, mở rộng và theo đuổi các cơ hội mới.

Đọc thêm:

Liên hệ với TERUS bằng cách điền thông tin và gửi về cho chúng tôi

Bài viết liên quan