fbpx

Sans-serif Là Gì? Serif Là Gì? Phân Biệt Serif Và Sans-serif

Nội dung

Các chuyên gia thiết kế đồ họa chắc chắn không còn xa lạ với các loại font Serif và Sans-serif. Nhưng đôi khi, những người mới bắt đầu trong lĩnh vực đồ họa gặp khó khăn với hai cái tên này. Hãy xem bài viết sau của Terus để biết làm thế nào để phân biệt các font Serif và Sans-serif.

I. Serif là gì?

Serif là những nét móc nhỏ ở cuối các nét chữ trong một số kiểu chữ nhất định. Font chữ hoặc "họ phông chữ" sử dụng Serif được gọi là kiểu chữ Serif, và kiểu chữ không bao gồm chúng là Sans-serif.

Serif thường được biết đến với tên gọi "chữ có chân". Chúng có thể có nhiều hình dạng và kích thước khác nhau, nhưng nhìn chung đều góp phần tạo nên vẻ đẹp cổ điển, thanh lịch và trang trọng cho font chữ.

II. Phân loại font chữ Serif

Font chữ Serif là nhóm font chữ có các nét móc nhỏ ở cuối các nét chữ, tạo cảm giác thanh lịch, cổ điển và trang trọng. Sau khi bạn đã nắm được khái niệm về Serif, sau đây Terus sẽ cùng bạn phân loại font chữ Serif bên dưới:

1. Old Style

Từ năm 1465, kiểu chữ Serif cũ đã xuất hiện và thợ kim hoàn Johannes Gutenberg đã ra đời phương pháp in ấn "movable type" không lâu sau đó.

Một loại chữ phù hợp với phương pháp in ấn này đã được các cửa hiệu in ấn tại Ý tạo ra, lấy cảm hứng từ thư pháp thời Phục hưng. Nhiều cửa hàng in ấn ưa chuộng phong cách cũ vì chúng đơn giản, mộc mạc và dễ đọc khi in trên giấy.

Đặc điểm nổi bật nhất của kiểu chữ này là sự khác biệt giữa các nét thanh và đậm thấp, với phần nét chữ mảnh nhất nằm ở góc thay vì trên cùng hay dưới cùng của chữ cái. Trong phong cách cổ điển, hình thức chữ nét nghiêng viết tay vẫn được duy trì, vì vậy kiểu chữ này thường nghiêng theo một trục khoảng từ 9 đến 16 độ và có các nét cong nối Serif với chữ cái chính.

2. Transitional

Serif Transitional, còn được gọi là Baroque, lần đầu tiên xuất hiện vào cuối thế kỷ 17. Tên Transitional lấy cảm hứng từ sự kết hợp của hai kiểu chữ Serif hiện đại và cổ điển.

Độ tương phản cao giữa các nét thanh và nét đậm của chữ cái là đặc điểm chính của kiểu chữ Serif chuyển đổi. Tuy nhiên, so với các kiểu chữ Serif hiện đại, các đường nét này vẫn chưa rõ ràng.

Các chữ cái trong font transitional được viết theo trục thẳng đứng và phần đầu của chúng có các nét mềm mại và tròn trịa hơn, khác với font chữ kiểu cũ. Đó là lý do tại sao kiểu chữ này cũng được ưa chuộng và vẫn được sử dụng nhiều đến ngày nay.

3. Didone

Didone, hay còn được gọi là cái tên Serif hiện đại, thực sự đã xuất hiện vào cuối những năm 1700 và 1800. Các cửa hiệu in người Ý, Đức và Pháp như Giambattista Bodoni, Firmin Didot và Justus Erich Walbaum đã tạo ra và phát triển kiểu chữ này. Nhờ sử dụng kiểu chữ Serif hiện đại này, các đoạn văn bản được in ấn sau đó có thiết kế thanh lịch hơn.

Sự tương phản cao giữa nét thanh và nét đậm là đặc điểm chính của font chữ Serif Didone hiện đại này. Do đó, công nghệ in ấn và sản xuất giấy được thể hiện một cách tinh tế khi sử dụng font chữ này vào thời điểm đó. Ngoài ra, Didone có các đặc điểm cơ bản như:

  • Các chữ cái có nét dọc dày và hướng theo trục dọc thay vì trục nghiêng như font Old-style.
  • Không có nhiều chênh lệch khi so sánh chiều dài và chiều rộng của một chữ cái.
  • Độ tương phản cực kỳ cao giữa các nét thanh đậm của chữ.
  • Phần Serif trong chữ cái thường được thể hiện bằng các đường nét mềm mại, có hình tròn hoặc hình giọt nước rất dễ nhận biết.

4. Slab Serif

Kiểu chữ được gọi là "Slab Serif" lần đầu tiên xuất hiện vào năm 1817 để đáp ứng nhu cầu sử dụng trong các poster thu hút sự chú ý của người xem. Đây là một loại chữ có nhiều biến thể với nhiều phong cách thể hiện.

Một số font chữ Slab Serif có phong cách geometric với các nét chữ dày không thay đổi nhiều trong cùng một chữ cái. Ngoài ra, một số font khác có cấu trúc giống như chữ Serif thông thường và có phần Serif rõ ràng và đậm nét hơn.

III. Ứng dụng của font chữ Serif

Với sự đa dạng và phong phú của font Serif, chúng rất phổ biến trong đời sống hàng ngày. Sau đây là một số ứng dụng phổ biến của font chữ Serif:

1. Trong in ấn, xuất bản

Như Terus đã nêu ở trên, phần lớn các kiểu chữ thuộc loại font Serif đã xuất hiện và phát triển trong ngành in ấn. Do đó, font chữ này thường được sử dụng để in sách, báo và tạp chí.

Các nhà thiết kế và nhà in đánh giá cao kiểu chữ này và thường sử dụng nó trong hàng hóa. Font Serif là một lựa chọn tuyệt vời để làm cho sản phẩm của bạn đẹp hơn và thu hút nhiều người xem hơn nếu thiết kế của bạn bao gồm nhiều từ.

2. Trong nhận diện thương hiệu

Kiểu chữ Serif được coi là mang lại sự trang nhã, tinh tế và đáng tin cậy cho thiết kế. Do đó, việc sử dụng chúng trong quá trình nhận diện thương hiệu là đúng và quan trọng.

Font chữ serif là lựa chọn tốt nhất để làm nổi bật thương hiệu của bạn nếu thương hiệu của bạn nghiêm túc, sang trọng, cao cấp hoặc thậm chí theo trường phái truyền thống như tòa soạn, văn phòng luật,… Font chữ, cùng với hình ảnh và logo, là một phần quan trọng trong việc tạo nên bộ mặt của thương hiệu của bạn.

Do đó, font chữ phù hợp sẽ giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn về thương hiệu và truyền đạt được nội dung cũng như các đặc điểm của thương hiệu.

IV. Sans-serif là gì?

Trong tiếng Latin, Sans-serif có nghĩa là "không có chân", trái ngược với font chữ Serif. Nói cách khác, font Sans-serif chỉ bao gồm các kiểu chữ không có các yếu tố "Serif", chẳng hạn như các đường thẳng hoặc nét nhỏ trên thành phần của chữ.

V. Phân loại font chữ Sans-serif

Ở phần này, để bạn có thể nắm rõ hơn về font chữ Sans-serif, hãy cùng Terus phân loại các loại font chữ này ngay bên dưới:

1. Grotesque

Các font Sans-serif của kiểu font Grotesque xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. Hơn nữa, Grotesque lấy cảm hứng và tiếp nhận từ kiểu chữ Serif Didone và các kỹ thuật vẽ biểu hiện đại. Đặc điểm chính của kiểu chữ này là phần thiết kế chặt chẽ, phù hợp với tiêu đề hoặc biển quảng cáo lúc đó.

Một số đặc điểm của font chữ này, chẳng hạn như chiều cao giữa các đỉnh của các chữ in hoa và in thường rất gần nhau, cho phép người ta nhận ra rằng font chữ này thường được sử dụng dưới dạng chữ in hoa.

2. Neo-grotesque

Cùng với International Typographic Style (còn được gọi là Swiss Style) vào khoảng năm 1950, neo-grotesque được ra đời. Nếu bạn chưa biết, font chữ Helvetica, được sử dụng phổ biến nhất trong những thập kỷ sau này, thuộc loại neo-grotesque.

Đặc điểm chính của font chữ này là thiết kế đơn giản, mộc mạc; tuy nhiên, nhờ sự đa dạng và linh hoạt của nó, nó vẫn được ưa chuộng hơn so với font Grotesque. Các font có nét thanh đậm khác nhau thường được sử dụng trong nhiều loại văn bản và dễ sử dụng.

3. Geometric

Kiểu chữ Sans-serif Geometric lấy cảm hứng từ các cá hình khối cơ bản, chẳng hạn như tròn và vuông. Kiểu chữ này xuất hiện và được sử dụng lần đầu tiên tại Đức vào năm 1920, với Herbert Bayer và Jakob Erbar được cho là nhà phát minh. Geometric được sử dụng nhiều nhất vào những năm 20 – 30 của thế kỷ 20, nhờ sự gọn ghẽ và thiết kế hiện đại của nó.

Chữ "O" có hình dạng giống như một hình tròn với đường cong hoàn hảo là đặc điểm chính của thiết kế font chữ Geometric. Geometric thường được sử dụng trong tiêu đề và các đoạn văn ngắn hơn là trong văn bản dài.

4. Humanist

Nói chung, so với các loại chữ trước đây, loại chữ Humanist có thiết kế và cấu tạo chữ cái đa dạng hơn. Các typeface có thể có độ tương phản rõ ràng giữa các nét trong cùng một chữ cái hoặc có hướng geometric khác biệt. Các số khác lại được mô phỏng theo dạng chữ viết tay hoặc thư pháp cổ điển.

Humanist thường được sử dụng trên màn hình hoặc xa để dễ theo dõi nhờ khoảng cách giữa các nét tương đối lớn. Đây cũng là điểm khác biệt giữa những người Humanist với hai loại chữ Grotesque và Neo-grotesque.

VI. Ứng dụng của Sans-serif

Font chữ Sans-serif, hay còn gọi là chữ không chân, là nhóm font chữ không có các nét móc nhỏ (Serif) ở cuối các nét chữ. Font chữ sans-serif mang đến cảm giác hiện đại, đơn giản, dễ đọc và có nhiều ứng dụng trong thiết kế. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của font chữ Sans-serif mà Terus sẽ cung cấp cho bạn:

1. Thiết kế logo và thương hiệu

Font chữ Sans-serif thường được sử dụng cho logo và thương hiệu vì sự đơn giản, hiện đại và dễ nhận biết của chúng. Một số ví dụ nổi tiếng về logo sử dụng font chữ Sans-serif bao gồm: Google, Apple, Microsoft, Coca-Cola, và Pepsi.

2. Thiết kế giao diện web và ứng dụng

Font chữ Sans-serif cũng được sử dụng rộng rãi trong thiết kế giao diện web và ứng dụng vì chúng dễ đọc trên màn hình và giúp tạo giao diện người dùng (UI) đơn giản, trực quan. Một số ví dụ về giao diện web sử dụng font chữ Sans-serif bao gồm: Facebook, Twitter, YouTube, và Netflix.

3. Thiết kế bao bì sản phẩm

Font chữ Sans-serif có thể được sử dụng trên bao bì sản phẩm để tạo cảm giác hiện đại, chuyên nghiệp và thu hút sự chú ý của khách hàng. Một số ví dụ về bao bì sản phẩm sử dụng font chữ Sans-serif bao gồm: Apple iPhone, Samsung Galaxy, Nike, và Adidas.

4. Thiết kế tài liệu in ấn

Font chữ Sans-serif có thể được sử dụng trong các tài liệu in ấn như brochure, poster, và tờ rơi để tạo cảm giác dễ đọc và thu hút sự chú ý của người đọc. Một số ví dụ về tài liệu in ấn sử dụng font chữ Sans-serif bao gồm: brochure quảng cáo sản phẩm, poster phim, và tờ rơi du lịch.

5. Thiết kế đồ họa

Font chữ Sans-serif có thể được sử dụng trong nhiều loại thiết kế đồ họa khác nhau, chẳng hạn như infographics, illustrations, và typography posters. Nhờ sự đơn giản và linh hoạt, font chữ Sans-serif có thể được sử dụng để truyền tải nhiều thông điệp và cảm xúc khác nhau.

Tuy nhiên, Terus muốn lưu ý rằng:

  • Việc lựa chọn font chữ Sans-serif phù hợp phụ thuộc vào mục đích sử dụng và phong cách thiết kế của bạn.
  • Nên kết hợp font chữ Sans-serif với các font chữ khác để tạo sự tương phản và thu hút sự chú ý.
  • Tránh sử dụng quá nhiều font chữ Sans-serif trong cùng một thiết kế để tránh gây rối mắt và mất tập trung.

VII. Phân biệt: Serif và Sans-serif

Sau khi đã nắm được khái niệm và ứng dụng của 2 loại Serif và Sans-serif. Vậy làm thế nào để phân biệt được hai loại chữ này? Để giúp bạn xác định font chữ phù hợp trong quá trình thiết kế, hãy xem xét những đặc điểm mà Terus đã liệt kê ở bên dưới:

1. Định nghĩa

  • Serif (có chân): Là font chữ có các nét móc nhỏ ở cuối các nét chữ, được gọi là Serif. Serif mang lại cảm giác trang trọng, cổ điển và dễ đọc hơn, đặc biệt khi in trên giấy.
  • Sans-serif (không chân): Là font chữ không có các nét móc ở cuối các nét chữ. Sans-serif mang lại cảm giác hiện đại, đơn giản và dễ đọc trên màn hình.

2. Phân biệt qua hình ảnh

Hãy quan sát kỹ các nét chữ, nếu có những nét móc nhỏ ở cuối thì đó là font Serif. Ngược lại, nếu không có nét móc nào thì đó là font Sans-serif.

3. So sánh đặc điểm

Đặc điểmSerifSans-serif
Nét mócKhông
Cảm giácTrang trọng, cổ điểnHiện đại, đơn giản
Dễ đọcDễ đọc trên giấyDễ đọc trên màn hình
Ứng dụngIn ấn, xuất bản, thiết kế logo, tiêu đềThiết kế giao diện người dùng, thiết kế web, thiết kế đồ họa

Một số lưu ý mà Terus dành cho bạn:

  • Có thể kết hợp Serif và Sans-serif để tạo hiệu ứng mong muốn.
  • Nên chọn font chữ phù hợp với phong cách thiết kế và nội dung.
  • Tránh sử dụng quá nhiều font chữ trong cùng một thiết kế

VIII. Tổng kết

Bài viết là các thông tin về khái niệm Sans-serif và Serif cũng như phân biệt Sans-serif và Serif mà Terus muốn gửi đến cho quý đơn vị đang hợp tác đến Terus và bạn bè doanh nghiệp của Terus.

Hi vọng bài viết có thể giúp ích được cho bạn, cảm ơn bạn đã đọc hết bài viết.

Nếu bạn có bất cứ yêu cầu gì về Terus có thể liên hệ Terus tại đây nhé!

Theo dõi Terus tại:

  1. Facebook
  2. Instagram
  3. Pinterest
  4. Behance
  5. Twitter/X

FAQ – Giải đáp các thắc mắc về Serif và Sans-serif

1. Khi nào thì sử dụng Serif?

Font chữ Serif, hay còn gọi là chữ có chân, là nhóm font chữ có các nét móc nhỏ (Serif) ở cuối các nét chữ. Font chữ Serif mang đến cảm giác trang trọng, cổ điển và dễ đọc, đặc biệt khi in trên giấy. Do đó, font chữ Serif thường được sử dụng trong những trường hợp sau:

  • In ấn, xuất bản: Serif giúp dễ đọc trên giấy.
  • Thiết kế logo, tiêu đề: Serif mang lại cảm giác trang trọng, cổ điển.
  • Văn bản dài: Serif giúp mắt dễ theo dõi các dòng chữ.

2. Khi nào thì sử dụng Sans-serif?

Font chữ Sans-serif, hay còn gọi là chữ không chân, là nhóm font chữ không có các nét móc nhỏ (Serif) ở cuối các nét chữ. Font chữ sans-serif mang đến cảm giác hiện đại, đơn giản và dễ đọc, đặc biệt trên màn hình. Do đó, font chữ sans-serif thường được sử dụng trong những trường hợp sau:

  • Thiết kế giao diện người dùng, website: Sans-serif dễ đọc trên màn hình.
  • Thiết kế đồ họa hiện đại: Sans-serif mang lại cảm giác đơn giản, trẻ trung.
  • Tiêu đề ngắn: Sans-serif thu hút sự chú ý nhanh chóng.

3. Nên kết hợp Serif và Sans-serif như thế nào?

Việc kết hợp Serif và Sans-serif có thể tạo hiệu ứng thị giác độc đáo và thu hút cho thiết kế. Một số cách kết hợp phổ biến bao gồm:

  • Sử dụng Serif cho tiêu đề và Sans-serif cho nội dung: Cách kết hợp này giúp tạo điểm nhấn cho tiêu đề và dễ đọc nội dung.
  • Sử dụng Serif cho logo và Sans-serif cho giao diện website: Cách kết hợp này giúp tạo sự nhất quán giữa thương hiệu và giao diện website.
  • Sử dụng Serif cho các đoạn văn bản ngắn và Sans-serif cho các đoạn văn bản dài: Cách kết hợp này giúp dễ đọc các đoạn văn bản ngắn và tăng khả năng đọc hiểu cho các đoạn văn bản dài.

4. Có quy tắc nào về số lượng font chữ sử dụng trong một thiết kế không?

Theo Terus, bạn nên hạn chế sử dụng quá nhiều font chữ trong cùng một thiết kế, tối đa là 2-3 font chữ. Việc sử dụng quá nhiều font chữ có thể gây rối mắt và khiến thiết kế trở nên lộn xộn.

5. Làm thế nào để chọn font chữ phù hợp với thiết kế?

Terus khuyên bạn cần cân nhắc các yếu tố sau khi chọn font chữ:

  • Nội dung: Font chữ cần phù hợp với nội dung và thông điệp mà bạn muốn truyền tải.
  • Phong cách thiết kế: Font chữ cần phù hợp với phong cách chung của thiết kế.
  • Đối tượng mục tiêu: Font chữ cần phù hợp với sở thích và thói quen đọc của đối tượng mục tiêu.
  • Khả năng đọc: Font chữ cần dễ đọc trên cả bản in và màn hình.

Đọc thêm:

Liên hệ với TERUS bằng cách điền thông tin và gửi về cho chúng tôi

Bài viết liên quan