fbpx

7 Phương Pháp Quản Lý Dự Án Phổ Biến, Hiệu Quả Nhất Hiện Nay Mà Doanh Nghiệp Nên Biết

Nội dung

Với tư cách là người quản lý dự án, một trong những điều đầu tiên bạn cần làm khi bắt đầu làm việc với khách hàng mới là chọn cách cộng tác hiệu quả và phù hợp nhất với họ. Và dù bạn có tin hay không thì quyết định này cuối cùng sẽ quyết định tương lai của quy trình làm việc, giao tiếp với khách hàng và hiệu quả công việc của bạn.

Tuy nhiên, với vô số các phương pháp luận khác nhau hiện có, bạn rất dễ bị choáng ngợp, đó là lý do tại sao trước tiên bạn nên có ý tưởng rõ ràng về các mô hình được sử dụng phổ biến nhất, cách tiếp cận nào tốt nhất nên tập trung vào và lý do.

Điều quan trọng cần nhớ là mỗi phương pháp quản lý dự án đưa ra các bước và chiến lược khác nhau có thể nuôi dưỡng sự thành công của dự án. Và một phương pháp được lựa chọn cẩn thận có thể tạo ra những hướng dẫn phù hợp cho hoạt động cộng tác nhóm, mục tiêu về sản phẩm bàn giao, hướng dẫn về quy trình kiểm tra và cơ cấu quản trị hiệu quả, khả năng giám sát rõ ràng và nhiều lợi ích khác.

Hãy cùng Terus tìm hiểu sâu hơn qua bài viết bên dưới.

7 phương pháp quản lý dự án phổ biến, hiệu quả nhất hiện nay mà doanh nghiệp nên biết
7 phương pháp quản lý dự án phổ biến, hiệu quả nhất hiện nay mà doanh nghiệp nên biết

I. Các loại phương pháp quản lý dự án

Giống như bất kỳ mô hình hoặc phương pháp kinh doanh nào, phương pháp quản lý dự án có nhiều ưu điểm cũng như nhược điểm. Một số sẽ lấy tốc độ làm ưu tiên hàng đầu, trong khi những người khác sẽ tập trung nhiều hơn vào tính toàn diện hoặc cộng tác.

Nhận thấy rằng hầu hết các nhà quản lý dự án đều coi các phương pháp như Kanban, Lean, Six Sigma, AgileWaterfall là kế hoạch chi tiết cho quá trình phát triển dự án và những người khác coi chúng là điểm khởi đầu của quản lý dự án, nên Terus sẽ tập trung vào năm phương pháp này trong hướng dẫn này, Ngoài ra, Terus cũng sẽ phân tích ScrumPRINCE2.

Trước khi đi thẳng vào phương pháp đầu tiên trong danh sách của Terus, Terus muốn nhắc bạn rằng phương pháp mà cuối cùng bạn sẽ chọn tùy thuộc vào nhóm và khách hàng của bạn. Nói cách khác, một phương pháp bắt buộc không có cách tiếp cận thực tế có thể dẫn đến thất bại và bạn với tư cách là người quản lý dự án cần chú ý đến tất cả các sắc thái và điều chỉnh chúng cho phù hợp với dự án hiện tại.

Phương pháp quản lý dự án 1: Waterfall

Mô hình Waterfall có lẽ là mô hình lâu đời nhất hiện nay, Winston W. Royce đã công bố nó vào năm 1970. Ông nghĩ ra nó như một kiểu phản ứng trước sự tiến bộ nhanh chóng của ngành công nghiệp phần mềm. Mô hình này nằm trong số những mô hình truyền thống hơn và có thể là phổ biến nhất, đồng thời nó tuân theo cách tiếp cận tuần tự phản ánh hướng và dòng chảy của Waterfall. Đây có thể là phương pháp quản lý dự án đơn giản nhất để nắm bắt và là điểm khởi đầu tối ưu cho nghiên cứu.

Mô hình waterfall

Như đã đề cập, mô hình này có tính tuần tự, tức là nó chia toàn bộ dự án thành các giai đoạn hoặc nhiệm vụ riêng biệt.

Các giai đoạn trong mô hình Waterfall là độc lập nhưng tiến độ phụ thuộc vào việc hoàn thành từng giai đoạn. Đối với một dự án phát triển phần mềm, các giai đoạn sẽ như sau:

Nói một cách đơn giản, Waterfall yêu cầu bạn tạo ra một danh sách các mục tiêu và hoàn thành nó. Đó là lý do tại sao đây là phương pháp quản lý dự án phù hợp cho các ngành có sản phẩm yêu cầu hướng dẫn chính xác và chi tiết.

Điểm mạnh và điểm yếu

Ngoài tính đơn giản, lợi ích chính của Waterfall là hầu hết mọi kế hoạch đều có thể được sắp xếp hợp lý và tái sử dụng từ các dự án trước đây với một vài điều chỉnh. Hơn nữa, tính chất tuyến tính của nó đảm bảo rằng bạn đáp ứng mọi yêu cầu ngay từ đầu. Khi sử dụng phương pháp Waterfall, bạn có thể tiết kiệm thời gian cũng như công sức nhờ việc giải quyết vấn đề ở giai đoạn sau.

Hơn nữa, phương pháp quản lý dự án này phụ thuộc rất nhiều vào tài liệu và hồ sơ trong quá trình phát triển. Bằng cách đó, phương pháp này cũng đặt ra mục tiêu tạo điều kiện thuận lợi cho vấn đề giữ chân nhân viên. Ví dụ, trong trường hợp nhân viên cũ rời đi, nhân viên mới có thể tiếp tục làm việc ngay lập tức mà không gặp bất kỳ khó khăn nào nhờ tài liệu được cung cấp. Một ưu điểm khác của phương pháp này là tăng cường giám sát và kiểm soát ở mọi giai đoạn.

Tuy nhiên, một khi các giai đoạn đã được thiết lập, phương pháp luận yêu cầu chúng phải giữ nguyên trạng thái tĩnh. Vì vậy, phương pháp này tỏ ra cứng nhắc và hạn chế. Nếu phạm vi của dự án thay đổi, kế hoạch sẽ không thể thích ứng với nó.

Terus đã có bài viết nghiên cứu riêng về Waterfall, bạn có thể tìm đọc tại: Mô hình Waterfall là gì? Tại sao Waterfall được ứng dụng trong rất nhiều quy trình

Phương pháp quản lý dự án 2: Agile

Phương pháp Agile là một phương pháp khắc phục những điểm yếu của Waterfall trong việc quản lý các dự án phức tạp. Mặc dù một số khái niệm Agile đã được sử dụng từ lâu nhưng phương pháp quản lý dự án này đã được công bố chính thức trong “Agile Manifesto” năm 2001.

Ấn phẩm được viết bởi các chuyên gia phát triển phần mềm hàng đầu đã kêu gọi một giải pháp thay thế có thể chống lại các quy trình nặng nề, thiên về tài liệu trong ngành.

phương pháp quản lý Agile

Ban đầu, phương pháp quản lý dự án này được nghĩ ra với ý định phát triển lặp đi lặp lại. Nó tập trung vào các dự án phức tạp cần tốc độ và khả năng thích ứng. Quản lý dự án linh hoạt dựa trên việc phân phối chu kỳ ngắn hoặc “chạy nước rút”, cũng như mức độ tương tác và cộng tác cao.

Toàn bộ thông tin chi tiết về Agile sẽ được bổ sung đầy đủ qua bài viết này của Terus: Tiên đề Agile là gì? Agile đã thay đổi tích cực như thế nào đến với doanh nghiệp

Các giá trị của Agile:

  • Sự tương tác và cá nhân đánh giá cao các công cụ và quy trình.
  • Phần mềm có chức năng và hoạt động tốt hơn tài liệu toàn diện hoặc rộng rãi.
  • Hợp tác với khách hàng mang lại giá trị cao hơn trong đàm phán hợp đồng.
  • Việc lập kế hoạch chuyên sâu bị loại bỏ thay vì phản ứng và thích ứng với sự thay đổi.

Các nguyên tắc của Agile:

  • Ưu tiên cao nhất của Agile là thỏa mãn khách hàng thông qua việc chuyển giao sớm và liên tục các phần mềm có giá trị.
  • Chào đón việc thay đổi yêu cầu, thậm chí rất muộn trong quá trình phát triển. Các quy trình linh hoạt tận dụng sự thay đổi trong các lợi thế cạnh tranh của khách hàng.
  • Thường xuyên chuyển giao phần mềm chạy tốt tới khách hàng, từ vài tuần đến vài tháng, ưu tiên cho các khoảng thời gian ngắn hơn.
  • Nhà kinh doanh và nhà phát triển phải làm việc cùng nhau hàng ngày trong suốt dự án.
  • Xây dựng các dự án xung quanh những cá nhân có động lực. Cung cấp cho họ môi trường và sự hỗ trợ cần thiết, và tin tưởng họ để hoàn thành công việc.
  • Phương pháp quản lý dự án hiệu quả nhất để truyền đạt thông tin tới nhóm phát triển trong nội bộ nhóm phát triển là hội thoại trực tiếp.
  • Phần mềm chạy tốt là thước đo chính của tiến độ.
  • Các quy trình linh hoạt thúc đẩy phát triển bền vững. Các nhà tài trợ, nhà phát triển và người dùng có thể duy trì một nhịp độ liên tục không giới hạn.
  • Liên tục quan tâm đến các kỹ thuật và thiết kế tốt để gia tăng sự linh hoạt.
  • Sự đơn giản – nghệ thuật tối đa hóa lượng công việc chưa xong – là căn bản.
  • Các kiến trúc tốt nhất, yêu cầu tốt nhất và thiết kế tốt nhất sẽ được làm ra bởi các nhóm tự tổ chức.
  • Nhóm phát triển sẽ thường xuyên suy nghĩ về việc làm sao để trở nên hiệu quả hơn, sau đó họ sẽ điều chỉnh và thay đổi các hành vi của mình cho phù hợp. 

Giai đoạn phát triển của Agile

Ngoài các nguyên tắc trên, Agile còn sử dụng sáu giai đoạn phát triển:

  • Tầm nhìn chiến lược
  • Lộ trình
  • Kế hoạch phát hành
  • Tồn đọng
  • Sprint backlog
  • Tăng

Điểm mạnh và điểm yếu

So với Waterfall, phương pháp Agile mang lại tính linh hoạt cao hơn. Tuy nhiên, việc thực hiện nó sẽ khác nhau rất nhiều tùy thuộc vào nhu cầu của dự án. Ưu điểm chính của phương pháp quản lý dự án này là nó cho phép cộng tác, sửa đổi và đánh giá lại trong quá trình phát triển.

Ngược lại, một số nhược điểm là thiếu kế hoạch và ước tính cố định, khó khăn trong quản lý tài chính và lập kế hoạch thất bại. Hơn nữa, phương pháp quản lý dự án này không dựa vào khả năng dự đoán, có nghĩa là chi phí, công sức và thời gian sẽ không thể định lượng đơn giản.

Phương pháp quản lý dự án 3: Scrum

Nhiều người coi Scrum là framework liên quan đến Agile đơn giản nhất và được sử dụng rộng rãi nhất. Cách tiếp cận này nhằm ưu tiên các nhiệm vụ trong khi tập trung vào nhóm. Trong thời gian cố định, các thành viên trong nhóm sẽ tổ chức các cuộc họp kéo dài 15 phút để kiểm tra lại sản phẩm của họ.

Phương pháp quản lý dự án Scrum

Mục tiêu ở đây là tránh làm việc quá sức và kiệt sức. Phương pháp Scrum nhằm mục đích kích thích tính linh hoạt, sáng tạo và mang lại kết quả chất lượng cao.

Ngược lại với người quản lý dự án, cách tiếp cận này sử dụng một "scrum master". Vai trò đặt ra là loại bỏ mọi trở ngại và do đó tăng năng suất cho nhóm tự quản lý. Scrum vay mượn nhiều quy trình và nguyên tắc từ Agile nhưng nó sử dụng một tập hợp các chiến thuật và giá trị đặc biệt. Tìm hiểu thêm về Scrum qua bài viết sau: Mô hình Scrum là gì? Lý do Scrum được nhiều doanh nghiệp lớn, nhỏ ưu chuộng?

Giá trị cốt lỗi của Scrum

Dưới đây là 5 giá trị cốt lõi của Scrum tập trung vào cá nhân và nhóm:

  • Sự cam kết
  • Lòng can đảm
  • Tập trung
  • Sự cởi mở
  • Sự tôn trọng

Với những nguyên tắc này, phương pháp quản lý dự án Scrum đặt ra mục tiêu thúc đẩy sự hợp tác, phân phối thành công và tính bền vững của các sản phẩm phức tạp.

Điểm mạnh và điểm yếu

Scrum tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao tiếp và quản lý. Trong khoảng thời gian được chỉ định, một nhóm có thể mổ xẻ mục tiêu của mình theo từng bước. Cách tiếp cận này tập trung vào các nhiệm vụ có thể hành động, cộng tác nhanh và phối hợp hiệu quả. Đây là một trong những phương pháp quản lý dự án nhẹ nhàng nhất với sự xác định rõ ràng về trách nhiệm và vai trò.

Cách tiếp cận dựa trên sự cải tiến và tối ưu hóa liên tục. Tuy nhiên, tính linh hoạt mà nó mang lại cũng là một hạn chế lớn. Ví dụ: nhóm Scrum tự quản lý có thể không thể hoàn thành các yêu cầu của các tổ chức và ngành đòi hỏi phạm vi cố định, ngân sách đặt ra, thời gian nghiêm ngặt cùng với các ràng buộc nặng nề khác.

Phương pháp quản lý dự án 4: Lean

Nguồn gốc của phương pháp quản lý dự án Lean có từ những năm 1950 khi một số nguyên tắc của nó được áp dụng trong sản xuất Toyota. Cách tiếp cận này để lại tác động đáng kể đến việc sản xuất hàng hóa vật chất và sau đó được áp dụng vào công việc tri thức.

Về bản chất, phương pháp Lean cố gắng tối đa hóa giá trị thông qua cải tiến và loại bỏ các kỹ năng hoặc quy trình không liên quan. Bằng cách loại bỏ các quy trình rối loạn chức năng không có giá trị trong tương lai, Lean có thể được sử dụng để tối ưu hóa quy trình làm việc.

Phương pháp quản lý dự án Lean

Ngoài ra, bằng cách loại bỏ những lãng phí không cần thiết và các quy trình không liên quan, Lean đặt ra mục tiêu tăng thêm giá trị trong khi sử dụng ít tài nguyên hơn. Nếu các thông tin tiếp theo không đủ cho bạn về LEAN, thì bạn có thể đọc thêm bài viết này nhé: Lean là gì? Ứng dụng mô hình Lean để giảm chi phí trong doanh nghiệp sản xuất

Giải pháp quản lý dự án Lean giải quyết được gì?

Các nguyên tắc của Lean giải quyết ba dạng lãng phí chính:

  • Muda - Lean định nghĩa bảy loại Mudas khác nhau có thể bị loại bỏ. Một số bao gồm vận chuyển sản phẩm, di chuyển nhân viên hoặc máy móc, xử lý quá mức và sản xuất thừa.
  • Mura - Nguyên tắc này đặt ra để tối ưu hóa quy trình làm việc bằng cách giảm các biến thể và loại bỏ chi phí chung.
  • Muri - Muri liên quan đến việc loại bỏ tình trạng làm việc quá sức, căng thẳng và quá tải của nhân viên. Nó có thể là kết quả của việc tổ chức, hướng dẫn không đầy đủ hoặc các công cụ không phù hợp.

Nguyên tắc cốt lỗi của Lean

Phương pháp quản lý dự án Lean xoay quanh 5 nguyên tắc cốt lõi:

  1. Xác định giá trị
  2. Lập bản đồ dòng giá trị
  3. Tạo dòng chảy
  4. Tạo một hệ thống kéo
  5. Cải tiến liên tục.

Điểm mạnh và điểm yếu

Học thuyết của Lean về việc loại bỏ các quy trình không cần thiết có thể giúp giảm chi phí và tăng lợi nhuận.

Phương pháp Lean tập trung vào khách hàng. Vì vậy, một dự án có thể sử dụng phương pháp quản lý dự án này để tăng cường tương tác. Phương pháp quản lý dự án này cũng làm giảm tình trạng sản xuất thừa và tình trạng quá tải tại nơi làm việc, từ đó có thể mang lại chất lượng cao hơn.

Mặt khác, nó có thể gây hại cho dự án do đơn giản hóa quá mức. Phương pháp quản lý dự án này cũng đòi hỏi sự chuyển đổi toàn diện các quy trình làm việc. Những công ty chưa bao giờ sử dụng phương pháp quản lý dự án này hoặc đang trải qua những thay đổi đáng kể nên tránh nó.

Phương pháp quản lý dự án 5: Kanban

Phương pháp Kanban là một phương pháp quản lý dự án dựa trên nhiều nguyên tắc Agile và Lean, cùng với các giá trị bổ sung của Scrum.

Sự khác biệt chính của Kanban nằm ở sự nhấn mạnh vào tính trực quan trong quá trình phát triển.

Thuật ngữ này xuất hiện từ những năm 1940 và dùng để chỉ “thẻ tín hiệu”. Ban đầu, thẻ Kanban được Toyota sử dụng để tổ chức lại nguồn lực và tối đa hóa hiệu quả. Ngày nay, Kanban sử dụng các phương pháp trực quan hóa ảo thông qua hệ thống quản lý và các công cụ quản lý dự án khác.

phương pháp quản lý dự án Kanban

Phương pháp Kanban nhằm mục đích trực quan hóa quy trình làm việc để xác định các điểm nghẽn và cải thiện hiệu suất. Tiến trình được vạch ra một cách trực quan thông qua các dấu hiệu khác nhau:

  • Kanban Board - Bảng (kỹ thuật số hoặc vật lý) mô tả các giai đoạn phát triển hoặc quản lý.
  • Cards - Thẻ Kanban được cấp cho từng nhiệm vụ hoặc mục. Họ có thể theo dõi tiến trình và cộng tác trong khi cung cấp dữ liệu (quản lý thời hạn, trạng thái, v.v.).
  • Swimlanes - đại diện cho một hình thức theo dõi và phân loại nhiệm vụ đặc biệt. Thông thường, chúng có bố cục và dòng chảy theo chiều ngang.

Nếu muốn có thêm thông tin về Kanban thì có thể đọc qua bài viết sau của Terus nhé: Kanban là gì? Lợi ích và cách áp dụng phương pháp Kanban vào doanh nghiệp

Điểm mạnh và điểm yếu

Phương pháp quản lý dự án này thúc đẩy sự tương tác trực quan. Nó có thể loại bỏ những rắc rối liên quan đến quản lý và ưu tiên khối lượng công việc. Phương pháp này giúp tăng năng suất vì nó cho phép các giám đốc điều hành giám sát khối lượng công việc hiệu quả hơn.

Hơn nữa, phương pháp và công cụ của nó rất đơn giản để nắm bắt. Nó cũng làm giảm tiến độ công việc và dẫn đến quy trình làm việc được tối ưu hóa và nhanh hơn. Các nhóm sử dụng Kanban cũng có thể thích ứng với sự thay đổi nhanh hơn nhiều.

Về nhược điểm, nhóm có thể gặp khó khăn trong việc điều hướng và duy trì bảng Kanban cũng như các công cụ khác. Với khả năng xử lý kém, các tín hiệu trực quan có thể dẫn đến quá phức tạp và quy trình làm việc lộn xộn.

Phương pháp quản lý dự án 6: PRINCE2

Phương pháp quản lý dự án PRINCE2 thường bị nhầm với khuôn khổ PMBOK (Cơ quan Kiến thức Quản lý Dự án) của PMI cung cấp các hướng dẫn về phương pháp quản lý dự án Thác nước truyền thống.

Mặc dù PMBOK không được coi là một phương pháp quản lý dự án chính thức nhưng PRINCE2 là một phương pháp độc lập. Nó thực sự được tạo ra như một tiêu chuẩn để hệ thống IS của chính phủ Anh sử dụng.

Đó là một phương pháp quản lý dự án toàn diện, được xác định theo quy trình dựa trên Waterfall. Phương pháp PRINCE2 chia dự án thành các giai đoạn riêng lẻ, nhưng đầu vào và đầu ra cho từng giai đoạn đều được xác định cẩn thận. Mỗi giai đoạn đều có kế hoạch chi tiết riêng và phương pháp này cố gắng loại bỏ mọi sự không chắc chắn. Cách tiếp cận này đưa ra chi tiết việc giao hàng, trách nhiệm và vai trò.

phương pháp quản lý dự án Prince2

Phương pháp quản lý dự án này bao gồm bảy quy trình được chia thành 45 quy trình con. Các giai đoạn đặc biệt kỹ lưỡng và tập trung vào tất cả các khía cạnh của một dự án. Tìm hiểu thêm ngay về PRINCE2 qua bài viết này: PRINCE2 là gì? Tất cả thông tin bạn cần biết về mô hình PRINCE2

Điểm mạnh và điểm yếu

Cách tiếp cận chi tiết của PRINCE2 mang lại cho các nhóm và giám đốc điều hành nhiều quyền kiểm soát hơn đối với các nguồn lực, hiệu suất, nhân viên, đánh giá chi phí và giảm thiểu rủi ro.

Hơn nữa, phương pháp quản lý dự án này đưa ra những vai trò được xác định rõ ràng và tạo điều kiện thuận lợi cho việc quản lý.

Có thể điều chỉnh phương pháp luận cho các dự án khác nhau. Phương pháp này có thể mang lại lợi ích cho nhiều công ty và dự án thuộc khu vực tư nhân.

Tuy nhiên, nó không linh hoạt như một số phương pháp quản lý dự án khác được nêu trong danh sách này.

Phương pháp quản lý dự án 7: Six sigma

Phương pháp quản lý cuối cùng mà Terus đề cập đến đã xuất hiện nhờ những nỗ lực của Motorola nhằm giảm thiểu lỗi sản phẩm vào giữa những năm 1980.

Ý tưởng chính đằng sau nó là nâng cao chất lượng với việc giảm thiểu sai sót. Ban đầu, công ty muốn các dịch vụ và sản phẩm của mình phản ánh các thông số kỹ thuật chính của toàn bộ quá trình thiết kế và sản xuất.

phương pháp quản lý dự án Six sigma

Vì vậy, nhiều chuyên gia cho rằng phương pháp này gần với việc kiểm soát chất lượng hơn là một phương pháp quản lý dự án hoàn chỉnh.

Tuy nhiên, nhiều chiến lược của nó có thể được tích hợp vào quản lý dự án. Phương pháp Six Sigma chủ yếu dựa trên dữ liệu. Nó đòi hỏi phân tích thực nghiệm, thống kê và kinh nghiệm kỹ thuật. Cùng tìm hiểu ngay qua bài viết toàn bộ thông tin về Six Sigma: SIX SIGMA Là Gì? Những Điều Bạn Cần Biết Về SIX SIGMA.

Thành phần cốt lỗi của Six Sigma

Six Sigma hoạt động dựa trên ba thành phần cốt lõi, bao gồm DMAIC, DMADV và DFFSS:

  • DMAIC - Definition, Measurement, Analysis, Improvement, và Control.
  • DMADV - Definition, Measurement, Analysis, Design, và Verification.
  • DFFSS - sự kết hợp của hai thành phần trước đó.

Trong quản lý, các giai đoạn kết nối của DMAIC bắt đầu bằng việc xác định nhu cầu của khách hàng và phạm vi dự án. Sau đó, dự án chuyển sang đo lường hiệu suất, phân tích vấn đề kỹ lưỡng và cải tiến hệ thống hoặc sản phẩm. Cuối cùng, cách tiếp cận kết thúc bằng việc đánh giá và đưa ra kết luận về cách đạt được sự kiểm soát tốt hơn trong các quy trình trong tương lai. Có thể thực hiện phương pháp quản lý dự án này mà không cần tuân theo các chiến lược Six Sigma khác.

Điểm mạnh và điểm yếu

Sự phụ thuộc nhiều vào dữ liệu của Six Sigma cho phép ổn định và cải tiến thiết kế liên quan đến sản phẩm hoặc hệ thống dễ dàng hơn. Các chiến lược chủ động của nó như DMAIC có thể giảm thiểu hoặc loại bỏ các lỗi và sự không nhất quán một cách có hệ thống thông qua một quy trình chi tiết.

Việc sử dụng phương pháp này có thể đạt được tính nhất quán cao hơn của sản phẩm và sự hiểu biết rộng hơn về khách hàng, mức độ hài lòng, giá cả cạnh tranh và cải thiện sự lãng phí hoặc giảm hoạt động phi giá trị. Ngoài ra, nhiều người đang tìm kiếm chứng chỉ Six Sigma.

II. Tổng kết

Tuy nhiên, các chiến lược toàn diện của phương pháp quản lý dự án này cũng có thể là nhược điểm của nó. Ví dụ, sự quan liêu có thể ảnh hưởng đến thời hạn và sự chậm trễ có thể gây bất lợi cho hiệu suất. Ngoài ra, có thể khó duy trì các biện pháp đánh giá chất lượng nội bộ nhằm mang lại sự hài lòng cao cho khách hàng.

Sẽ không có phương pháp nào quản lý dự án tốt nhất nhưng chắc chắn sẽ có phương pháp phù hợp cho mô hình doanh nghiệp của bạn, hãy thử nghiệm và tìm ra phương pháp quản lý tốt nhất.

Bài viết đã đưa ra những phương pháp quản lý chuyên nghiệp, thông dụng nhất hiện tại gửi đến cho quý đơn vị đang hợp tác đến Terus và bạn bè doanh nghiệp. Hi vọng sẽ giúp được cho doanh nghiệp của bạn. Cảm ơn bạn đã đọc hết bài viết này.

Nếu bạn có bất cứ yêu cầu gì về Terus có thể liên hệ Terus tại đây nhé!

Theo dõi Terus tại:

FAQ - 7 phương pháp quản lý dự án phổ biến, hiệu quả nhất hiện nay mà doanh nghiệp nên biết

1. Tiêu chí lựa chọn phương pháp phù hợp nhất với từng dự án cụ thể?

Có một số tiêu chí chính để lựa chọn phương pháp quản lý dự án phù hợp với từng dự án cụ thể:

  • Quy mô dự án: Phương pháp nào phù hợp với dự án quy mô lớn/nhỏ.
  • Loại hình dự án: Phương pháp nào thích hợp với dự án công nghệ/xây dựng/thương mại,...
  • Mục tiêu dự án: Tập trung vào thời gian/chi phí/chất lượng ra sao.
  • Đặc điểm quá trình: Dự án liệu có phức tạp, độc lập giai đoạn hay không.
  • Nguồn lực: Nguồn nhân lực, chuyên môn, kinh nghiệm và ngân sách.
  • Mức độ rủi ro: Dự án có nhiều yếu tố rủi ro hay không.
  • Yêu cầu khách hàng: Phương pháp thỏa mãn yêu cầu của chủ đầu tư.

2. Cách đánh giá hiệu quả sau khi áp dụng phương pháp?

Có một số cách đánh giá hiệu quả sau khi áp dụng các phương pháp quản lý dự án:

  • So sánh kết quả thực tế với kế hoạch về thời gian, chi phí, chất lượng.
  • Đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu, yêu cầu của dự án.
  • Khảo sát ý kiến phản hồi từ các bên liên quan về quá trình/kết quả dự án.
  • Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng, các bên tham gia dự án.
  • Đánh giá chi phí đầu tư so với lợi ích/hiệu quả mang lại.
  • Đo lường mức độ kiểm soát rủi ro, xử lý các vấn đề phát sinh.
  • Phân tích nguyên nhân thành công/thất bại để rút kinh nghiệm.

3. Quản lý rủi ro, phạm vi dự án trong từng phương pháp ra sao?

Quản lý rủi ro và phạm vi dự án trong từng phương pháp quản lý dự án chủ yếu như sau:

  • Phương pháp Waterfall: Xác định rõ rủi ro ở mỗi giai đoạn, quy trình kiểm soát chặt chẽ.
  • Phương pháp Agile: Nắm bắt rủi ro sớm, ứng phó linh hoạt qua từng sprint ngắn.
  • 6 Sigma: Xác định rủi ro bằng công cụ DMAIC, kiểm soát bằng quy trình chặt chẽ.
  • PRINCE2: Phân tích rủi ro bằng kỹ thuật PEST và SWOT, quản lý rủi ro minh bạch qua các gói.
  • Kanban: Theo dõi rủi ro liên tục qua bảng Kanban, xử lý nhanh khi xảy ra sự cố.

4. Phương pháp nào áp dụng tốt cho dự án công nghệ/xây dựng?

  • Đối với dự án phát triển phần mềm, công nghệ thông tin, các phương pháp áp dụng tốt:
  • Phương pháp Agile: Linh hoạt, thích ứng nhanh với yêu cầu thay đổi liên tục.
  • Scrum: Quy trình rõ ràng, tốt cho giai đoạn xác định yêu cầu và triển khai prototype.
  • Kanban: Hữu ích cho dự án có nhiều stream công việc song song.
  • Đối với dự án xây dựng cơ sở hạ tầng, xây dựng:
  • Phương pháp Waterfall: Phù hợp với dự án có yêu cầu kỹ thuật rõ ràng.
  • PRINCE2: Quy trình cụ thể, khả năng quản lý rủi ro cao.

5. Phương pháp nào phù hợp với quy mô dự án lớn nhỏ?

  • Đối với dự án quy mô nhỏ (dưới 6 tháng):
  • Phương pháp Agile: Linh hoạt, thích ứng nhanh với yêu cầu thay đổi.
  • Scrum: Quy trình rõ ràng, thích hợp cho giai đoạn ngắn.Đối với dự án quy mô vừa (6-18 tháng):
  • PRINCE2: Có khung tham chiếu phù hợp, quy mô vừa.
  • Đối với dự án quy mô lớn (trên 18 tháng):
  • PMBOK: Áp dụng đầy đủ theo hướng dẫn cho dự án lớn.
  • PRINCE2: Quy mô mở rộng phù hợp với dự án quy mô lớn.
  • Phương pháp Waterfall: Có thể chia dự án thành nhiều giai đoạn.

Đọc thêm:

Liên hệ với TERUS bằng cách điền thông tin và gửi về cho chúng tôi

Bài viết liên quan